Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
食前
しょくぜん
には
手
て
を
綺麗
きれい
に
洗
あら
わなければならない。
Bạn phải rửa tay sạch sẽ trước khi ăn.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
食前
しょくぜん
trước bữa ăn
手
て
tay; cánh tay
綺麗
きれい
đẹp; xinh
洗う
あらう
rửa; làm sạch; rửa sạch
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
前
Tiền
phía trước; trước
手
Thủ
tay
綺
Khỉ
vải hoa
麗
Lệ
đáng yêu; xinh đẹp; duyên dáng; lộng lẫy
洗
Tẩy
rửa; điều tra