Dịch nghĩa:
食事のドラが鳴ると部屋はからになった。
Khi chuông báo ăn vang lên, phòng trống không một bóng người.
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
鳴
Minh
hót; kêu; vang
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng