Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
風
かぜ
が
強
つよ
くなりさえしなければいいですよ!
Hy vọng là gió không thổi mạnh lên thôi!
Từ vựng:
風
かぜ
gió; làn gió; gió lùa
成る
なる
trở thành; đạt được
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
強
mạnh mẽ