Dịch nghĩa:
顔をべろべろ舐めるな。わはは。止めろよ。
Đừng liếm mặt tôi. Haha. Thôi nghỉ đi.
Hán tự:
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
舐
Thỉ
liếm; liếm láp; đốt cháy; nếm; trải qua; coi thường; khinh thường
止
Chỉ
dừng