Dịch nghĩa:
顔はともかく、気立てはとてもいい子だよ。
Bỏ qua ngoại hình, cô ấy là người có tính tình rất tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
気
Khí
tinh thần; không khí
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
子
Tử
trẻ em