Dịch nghĩa:
青いスポーツカーはキーと音を立てて止まった。
Chiếc xe thể thao màu xanh đã dừng lại với tiếng kêu lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
青
Thanh
xanh; xanh lá
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
止
Chỉ
dừng