Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
雷
かみなり
が
鳴
な
ったら、どうすればいいのでしょうか。
Khi có sấm sét, tôi nên làm gì?
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
雷
かみなり
sét; sấm; tia sét
鳴る
なる
kêu; vang; vọng
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
雷
Lôi
sấm sét; tia chớp
鳴
Minh
hót; kêu; vang