Dịch nghĩa:
雪がこんなに積もったのは初めてだ。
Đây là lần đầu tiên tuyết rơi nhiều như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
雪
Tuyết
tuyết
積
Tích
tích lũy; chất đống
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu