Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

雨あめのせいで、車くるまがダメになっちゃったの。
Vì mưa nên xe hỏng mất rồi.

Ngữ pháp:

~せいで (〜sei de)

Biểu thị rằng điều gì đó hoặc ai đó đã gây ra kết quả không may.
JLPT N3

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

雨
あめ
mưa
車
くるま
xe hơi; ô tô
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

雨
Vũ mưa
車
Xa xe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật