~たところ (〜ta tokoro) Diễn tả kết quả hoặc kết cục của một hành động; 'sau khi', 'vừa khi', 'khi'. JLPT N3
~から見ると (〜kara miru to) Biểu thị quan điểm hoặc góc nhìn; 'từ quan điểm của', 'về mặt', 'từ góc độ của'. JLPT N2