~から見ると
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + から見ると
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~から見ると được sử dụng để diễn đạt một quan điểm hoặc góc nhìn cụ thể. Trong tiếng Việt, nó được dịch là 'từ quan điểm của', 'từ góc nhìn của', hoặc 'về mặt'. Thường được sử dụng với danh từ chỉ quan điểm.
Ví dụ:
1. 費用から見ると、このプランはお得です。
Xét về chi phí, gói này rất hời.
2. 彼女の意見から見ると、社長の決定は理解できる。
Dựa vào ý kiến của cô ấy, quyết định của giám đốc có thể hiểu được.
3. 実力から見ると、彼はチームで最も優れている。
Dựa vào thực lực, anh ấy là người giỏi nhất trong đội.
4. 健康面から見ると、この食品は良くない。
Xét về mặt sức khỏe, thực phẩm này không tốt.