Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
釣
つ
りのシーズンはいつ
始
はじ
まりますか?
Mùa câu cá bắt đầu khi nào?
Từ vựng:
釣り
つり
câu cá; câu
シーズン
mùa giải
始まる
はじまる
bắt đầu; khởi đầu
Hán tự:
釣
Điếu
câu cá; cá; bắt; thu hút; dụ dỗ
始
Thí
bắt đầu