Dịch nghĩa:
金曜日の上演のチケットはかえなかった。
Tôi không mua được vé cho buổi biểu diễn vào thứ Sáu.
Hán tự:
金
Kim
vàng
曜
Diệu
ngày trong tuần
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
上
Thượng
trên
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất