Dịch nghĩa:
金曜の5時過ぎに空きはありますか?
Có chỗ trống sau 5 giờ chiều thứ Sáu không?
Hán tự:
金
Kim
vàng
曜
Diệu
ngày trong tuần
時
Thời
thời gian; giờ
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không