Dịch nghĩa:

Có những chính trị gia không thực hiện được lời hứa bầu cử của mình.

Hán tự:

Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Cử nâng lên
Công công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
Ước hứa; khoảng; co lại
Quả trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ