Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
選手
せんしゅ
達
たち
は
審判
しんぱん
員
いん
の
決定
けってい
に
従
したが
わなければならない。
Các vận động viên phải tuân theo quyết định của trọng tài.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
選手
せんしゅ
cầu thủ; vận động viên; thành viên đội
審判員
しんぱんいん
trọng tài
決定
けってい
quyết định
従う
したがう
tuân theo
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
員
Viên
nhân viên; thành viên
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
従
Tùng
tuân theo; phụ thuộc