Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

遠路えんろはるばる送おくってくれてどうもありがとう。
Cảm ơn bạn đã gửi từ xa xôi.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

遠路
えんろ
đường xa
遥々
はるばる
từ xa; qua một khoảng cách lớn; suốt chặng đường
送る
おくる
gửi; chuyển đi
呉れる
くれる
cho; để cho
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)

Hán tự:

遠
Viễn xa; xa xôi
路
Lộ đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
送
Tống hộ tống; gửi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật