Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
違
ちが
う
違
ちが
う。オリジナリティがあるっていうか。
Không phải, không phải. Ý tớ là… nó có tính sáng tạo ấy mà.
Từ vựng:
違う
ちがう
khác; không giống
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
言う
いう
nói
Hán tự:
違
Vi
khác biệt; khác