Dịch nghĩa:
道路が紙の花のトンネルのようです。
Con đường giống như một đường hầm hoa giấy.
Từ vựng:
Hán tự:
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
紙
Chỉ
giấy
花
Hoa
hoa