Dịch nghĩa:
道の途中で鍵を落としたに違いない。
Chắc chắn tôi đã làm rơi chìa khóa khi đang trên đường.
Từ vựng:
Hán tự:
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
途
Đồ
tuyến đường; con đường
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
鍵
Kiện
chìa khóa
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
違
Vi
khác biệt; khác