Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
遅
おそ
くとも
8時
はちじ
までにはここに
来
き
てください。
Muộn nhất là 8 giờ anh phải đến đây.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
遅い
おそい
chậm
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
此処
ここ
đây
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
時
Thời
thời gian; giờ
来
Lai
đến; trở thành