Dịch nghĩa:
逆立ちをした時に首がガクンとなりました。
Khi tôi làm động tác đứng đầu, cổ tôi bị kẹt.
Từ vựng:
Hán tự:
逆
Nghịch
ngược; đối lập
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
時
Thời
thời gian; giờ
首
Thủ
cổ; bài hát