Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
迎
むか
えに
来
き
てくださってありがとうございます。
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến đón tôi.
Từ vựng:
迎える
むかえる
đón; chào đón; mời
下さる
くださる
cho; ban tặng
御座る
ござる
là
Hán tự:
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
来
Lai
đến; trở thành