Dịch nghĩa:
車持ってないから行けなかったんだよ。
Tôi không có xe nên không thể đi được.
Hán tự:
車
Xa
xe
持
Trì
cầm; giữ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng