Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
車
くるま
を
買
か
おうと
思
おも
ってるんだけど、
色
いろ
を
決
き
めかねてるんだ。
Tôi đang định mua xe hơi nhưng chưa quyết định được màu.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
買う
かう
mua; mua sắm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
色
いろ
màu sắc; màu; sắc thái; sắc độ
決める
きめる
quyết định; chọn
Hán tự:
車
Xa
xe
買
Mãi
mua
思
Tư
nghĩ
色
Sắc
màu sắc
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm