Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「
車
くるま
を
借
か
りていいかい」「いいとも、どうぞ」
"Tao mượn ô tô của mày được không?" "Được, cứ mượn đi."
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
借りる
かりる
mượn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
どうぞ
xin vui lòng; làm ơn
Hán tự:
車
Xa
xe
借
Tá
mượn