Dịch nghĩa:
車の中に女性は何名いらっしゃいますか?
Có bao nhiêu phụ nữ trong xe?
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
何
Hà
gì
名
Danh
tên; nổi tiếng