Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
車
くるま
のエンジンが、なかなかかからないんだ。
Động cơ xe khó khởi động quá.
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
エンジン
động cơ
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
車
Xa
xe