Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
車
くるま
で、およそ
何
なん
時間
じかん
くらいかかりますか?
Đi bằng xe hơi mất khoảng bao lâu?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
凡そ
およそ
khoảng; xấp xỉ
何時間
なんじかん
mấy giờ
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
車
Xa
xe
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian