Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
車
くるま
が
壊
こわ
れたので
歩
ある
かねばならなかった。
Xe bị hỏng nên tôi phải đi bộ.
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
壊れる
こわれる
bị hỏng; bị phá hủy
歩く
あるく
đi bộ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
車
Xa
xe
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân