Dịch nghĩa:
車がぬかるみにはまって動けなくなった。
Chiếc xe bị kẹt trong bùn và không thể di chuyển.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc