Dịch nghĩa:

Chiều dài một độ kinh tuyến ở xích đạo.

Hán tự:

Xích đỏ
Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
Kinh kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Trường dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp