Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
赤
あか
ワインを
好
この
む
人
ひと
もいれば、
白
しろ
ワインを
好
この
む
人
ひと
もいる。
Có người thích rượu vang đỏ, có người lại thích rượu vang trắng.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
赤ワイン
あかワイン
rượu vang đỏ
好む
このむ
thích; ưa chuộng
人
ひと
người; ai đó
白ワイン
しろワイン
rượu vang trắng
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
人
Nhân
người
白
Bạch
trắng