Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
赤
あか
ちゃんはベビーベッドで
寝
ね
てます。
Em bé đang ngủ trong cũi.
Từ vựng:
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
ベビーベッド
nôi em bé
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ