Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
赤
あか
ちゃんがお
乳
ちち
を
欲
ほ
しがっています。
Em bé đang muốn bú.
Từ vựng:
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
乳
ちち
sữa
欲しい
ほしい
muốn
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
乳
Nhũ
sữa; ngực
欲
Dục
khao khát; tham lam