Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
質問
しつもん
をもう
一
いちど
度
言
い
ってくださいませんか?
Bạn có thể nói lại câu hỏi một lần nữa không?
Ngữ pháp:
V て くださいませんか (V-te kudasaimasen ka)
Yêu cầu lịch sự khi nhờ ai đó giúp đỡ.
JLPT N4
Từ vựng:
質問
しつもん
câu hỏi; thắc mắc
もう
đã; rồi
一度
いちど
một lần; một thời gian; vào một dịp
言う
いう
nói
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
一
Nhất
một
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
言
Ngôn
nói; từ