Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

貴方あなたがどうやってそれをやるかはどうでもいい。ただやりなさい。
Bạn làm thế nào không quan trọng, chỉ cần làm đi.

Ngữ pháp:

A。ただB。(~tada)

Biểu thị sự đối lập giữa hai tình huống; 'mặc dù', 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2

Từ vựng:

貴方
あなた
bạn
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
其れ
それ
đó; nó
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
只
ただ
bình thường; thông thường
為さる
なさる
làm

Hán tự:

貴
Quý quý giá
方
Phương hướng; người; lựa chọn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật