Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
警察
けいさつ
は
彼
かれ
がどこに
逃
に
げようと
捕
つか
まえるだろう。
Cảnh sát sẽ bắt được anh ta dù anh ta chạy trốn đến đâu.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
警察
けいさつ
cảnh sát
彼
かれ
anh ấy
逃げる
にげる
chạy trốn
捕まえる
つかまえる
bắt; bắt giữ; tóm; kiềm chế
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
捕
Bộ
bắt; bắt giữ