Dịch nghĩa:

Giờ khám bệnh từ mấy giờ đến mấy giờ?

Hán tự:

Chẩn kiểm tra; chẩn đoán
Sát đoán; phán đoán
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian