Dịch nghĩa:
診察台にうつ伏せになってください。
Xin hãy nằm sấp trên bàn khám.
Từ vựng:
Hán tự:
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
察
Sát
đoán; phán đoán
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
伏
Phục
nằm sấp; cúi xuống; cúi chào; che phủ; đặt (ống)