Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
裏
うら
に
何
なに
かあると
思
おも
わずにはいられなかった。
Tôi không thể không nghĩ rằng có điều gì đó đằng sau.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
裏
うら
mặt đối diện; đáy; mặt khác; mặt khuất; mặt dưới; mặt trái
何
なん
gì
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
裏
Lý
mặt sau; giữa; trong; ngược; bên trong; lòng bàn tay; đế; phía sau; lớp lót; mặt trái
何
Hà
gì
思
Tư
nghĩ