Dịch nghĩa:
袋の中のイチジクはまだ洗ってないよ。
Quả sung trong túi vẫn chưa được rửa đâu.
Hán tự:
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
洗
Tẩy
rửa; điều tra