Dịch nghĩa:
蟹座の女の子って『だいたん』なんだって。
Người con gái cung Cự Giải thì rất "dũng cảm" đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
蟹
Giải
cua
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em