Dịch nghĩa:
英国の測量法では4クオートは1ガロンだ。
Theo luật đo lường của Anh, 4 quarts là 1 gallon.
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
国
Quốc
quốc gia
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống