Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
若
わか
い
頃
ころ
はよくサッカーやってたんだ。
Hồi trẻ tôi thường chơi bóng đá.
Từ vựng:
若い
わかい
trẻ
頃
ころ
thời gian (xấp xỉ); khoảng; về phía
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
若
Nhược
trẻ; nếu
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía