Dịch nghĩa:
花子さんって意外にいい人だったんだねえ。
Hanako thật ra là một người tốt đấy nhỉ.
Hán tự:
花
Hoa
hoa
子
Tử
trẻ em
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
外
Ngoại
bên ngoài
人
Nhân
người