Dịch nghĩa:
舞踊がみたいのですが情報をください。
Tôi muốn xem múa, xin vui lòng cung cấp thông tin.
Từ vựng:
Hán tự:
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
踊
Dũng
nhảy; múa
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng