Dịch nghĩa:
興味をそそる話を、彼は上手に話しました。
Đó là một câu chuyện hấp dẫn, và anh ấy đã kể rất giỏi.
Từ vựng:
Hán tự:
興
Hưng
hứng thú
味
Vị
hương vị; vị
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay