Dịch nghĩa:
自転車はキーと音を立てて止まった。
Chiếc xe đạp đã dừng lại với tiếng kêu và chìa khóa.
Từ vựng:
Hán tự:
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
止
Chỉ
dừng