Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
肉
にく
は、
月
つき
に3・
4回
よんかい
くらいしか
食
た
べないよ。
Tôi chỉ ăn thịt khoảng 3-4 lần một tháng.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
肉
にく
thịt
月
つき
Mặt Trăng
回
かい
lần; lượt
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
肉
Nhục
thịt
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
食
Thực
ăn; thực phẩm